Nhà tiền chế sân cầu lông là giải pháp xây dựng nhà thi đấu, sân thể thao sử dụng hệ khung kèo thép được gia công sẵn theo bản vẽ kỹ thuật và lắp dựng hoàn thiện tại công trường, kết hợp hệ mái tôn chống nóng và thảm sàn chuyên dụng.
Với 15 năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực thi công nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp, ATPCONS tự hào là nhà thầu uy tín hàng đầu cung cấp giải pháp thi công sân cầu lông đạt chuẩn thi đấu, tối ưu không gian và chi phí. Chúng tôi đã triển khai thành công hàng loạt dự án sân cầu lông thương mại quy mô từ 2 đến hơn 10 sân tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu và các KCN trọng điểm.
1. Vì sao nhà tiền chế là lựa chọn hàng đầu để làm sân cầu lông?

- Khả năng vượt nhịp lớn – Không vướng cột giữa: Hệ khung kèo thép tiền chế cho phép tạo không gian mở rộng từ 15m – 30m mà không cần cột chống ở giữa. Điều này đảm bảo đường bay của quả cầu hoàn toàn tự do và tầm nhìn thông thoáng 100% cho vận động viên.
- Tiến độ thi công siêu tốc (Chỉ từ 2 – 3 tuần): Toàn bộ cấu kiện thép được gia công chính xác tại xưởng của ATPCONS, sau đó chuyển ra công trường để cẩu lắp dựng. Rút ngắn 50% thời gian thi công, giúp CĐT nhanh chóng đưa sân vào vận hành khai thác thu hồi vốn.
- Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu: Trọng lượng khung thép nhẹ hơn bê tông giúp giảm tải trọng xuống móng, từ đó giảm đáng kể chi phí thi công phần móng và nhân công.
- Tháo dỡ, di dời hoặc nâng cấp linh hoạt: Đối với các CĐT thuê mặt bằng kinh doanh ngắn hạn (5 – 10 năm), nhà tiền chế có thể dễ dàng tháo dỡ, di dời sang vị trí mới hoặc cơi nới mở rộng thêm sân khi lượng khách tăng lên.
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi khi thi công nhà tiền chế sân cầu lông

-
Kích thước sân & Khoảng cách an toàn:
-
-
- Sân đôi tiêu chuẩn: 13.4m×6.1m (diện tích khoảng 81.74 m^2).
- Khoảng trống tối thiểu giữa 2 sân: 1.0m – 1.5m.
- Khoảng trống từ đường biên ngoài đến tường bao: Tối thiểu 1.5m để tránh va chạm khi đánh cầu.
-
-
Chiều cao tĩnh không chuẩn:
-
-
- Chiều cao từ mặt sàn đến điểm thấp nhất của khung kèo/mái tôn phải đạt từ 9m – 12m. Nếu chiều cao thấp hơn 9m, các pha phông cầu cao sâu sẽ dễ bị vướng vào khung kèo.
-
-
Giải pháp chống nóng & Thông gió tự nhiên:
-
-
- Sử dụng tôn mái 3 lớp (Tôn + PU chống nóng + Màng PP) kết hợp lợp tấm lấy sáng Polycarbonate hợp lý. Bố trí lam gió công nghiệp hai bên vách và quả cầu thông gió đỉnh mái giúp không gian bên trong luôn mát mẻ, không bị hầm bí.
-
-
Hệ thống chiếu sáng chống chói mắt:
-
- Đèn LED chuyên dụng (công suất 100W – 150W) được bố trí dọc theo hai bên đường biên dọc ở độ cao thích hợp.
3. Báo giá thi công nhà tiền chế sân cầu lông trọn gói
|
STT |
Hạng Mục Thi Công | Chi Tiết Vật Tư & Quy Cách | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) |
| 1 | Khung thép tiền chế tiêu chuẩn | Khung cột/kèo thép I mạ kẽm hoặc sơn chống rỉ 2 lớp, xà gồ C/Z mạ mầu. Chiều cao giọt nước 7m – 9m. |
1.100.000 – 1.300.000 |
|
2 |
Khung thép vượt nhịp lớn (>25m) | Khung tổ hợp thép cường độ cao, thiết kế không cột giữa, sơn epoxy hoàn thiện chống ăn mòn. | 1.350.000 – 1.600.000 |
| 3 | Mái tôn chống nóng 3 lớp | Tôn cách nhiệt PU/EPS dày 0.45mm + Lớp cách nhiệt chống nóng, chống ồn mùa mưa. |
220.000 – 280.000 |
|
4 |
Vách bao che & Lam gió | Tôn vách 0.40mm kết hợp vách thạch cao/lưới thép mạ kẽm, lam gió nhôm lấy gió tự nhiên. | 180.000 – 250.000 |
| 5 | Hệ thống điện & Đèn chiếu sáng | Đèn LED pha chuyên dụng 100W – 150W chống chói (6 – 8 bộ/sân), tủ điện điều khiển trung tâm. |
12.000.000 – 18.000.000 (chi phí/sân) |
Xem chi tiết tại: báo giá nhà xưởng tiền chế
4. Các loại mặt sàn phổ biến dùng trong nhà tiền chế sân cầu lông
4.1. Sàn thảm cao su PVC chuyên dụng

- Cấu tạo kỹ thuật: Gồm 4 – 5 lớp: Lớp chống mòn PVC bề mặt (Vân cát/vân kim cương), lớp lưới sợi thủy tinh gia cường chống co giãn, lớp đệm bọt xốp PVC giảm chấn và lớp đáy chống trượt.
- Độ dày tiêu chuẩn: 4.5 mm – 5.0 mm (Thương hiệu phổ biến: Enlio, Alite, Sinadun đạt chuẩn BWF).
- Ưu điểm: Độ đàn hồi cực tốt, giảm nguy cơ chấn thương khớp gối/cổ chân, chống trơn trượt tuyệt đối, màu sắc đúng chuẩn thi đấu (Xanh lá/Xanh dương).
- Nhược điểm: Cần lớp nền bê tông bên dưới cực kỳ phẳng mịn và khô ráo hoàn toàn trước khi dán.
- Chi phí vật tư & Thi công: 320.000 – 480.000 VNĐ/m² (~ 26.000.000 – 38.000.000 VNĐ/sân).
- NĐ/m² (~ 26.000.000 – 38.000.000 VNĐ/sân).
4.2. Sàn sơn thể thao Silicon PU / Acrylic

- Cấu tạo kỹ thuật: Thi công sơn nhiều lớp trực tiếp lên nền bê tông: Lớp lót Primer, Lớp đệm Silicon PU giảm chấn, Lớp sơn gia cường, Lớp sơn phủ màu đệm, Kẻ vạch ranh giới sân.
- Độ dày tiêu chuẩn: 3 mm – 4 mm.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, bề mặt liền mạch không có vết nối, màu sắc tươi sáng, dễ dàng vệ sinh và có độ bền thời tiết cao (không sợ dột nước làm hỏng như thảm).
- Nhược điểm: Độ êm và khả năng giảm chấn kém hơn thảm PVC cao cấp.
- Chi phí vật tư & Thi công: 200.000 – 290.000 VNĐ/m² (~ 16.000.000 – 23.000.000 VNĐ/sân).
4.3. Sàn gỗ thể thao chuyên dụng (Phân khúc Cao cấp)

- Cấu tạo kỹ thuật: Hệ khung xương gỗ/cao su giảm chấn bên dưới + Lớp gỗ tự nhiên (Gỗ Tần Bì/Sồi/Thông) hoặc gỗ công nghiệp cao cấp phủ sơn bóng PU chống xước chuyên dụng.
- Ưu điểm: Đạt độ nảy và độ êm hoàn hảo, tính thẩm mỹ sang trọng, đa năng (có thể kết hợp thi công sân bóng rổ, bóng chuyền).
- Nhược điểm: Chi phí đầu tư rất cao, thi công phức tạp và yêu cầu kiểm soát độ ẩm chặt chẽ để tránh cong vênh.
- Chi phí vật tư & Thi công: 900.000 – 1.600.000 VNĐ/m².
5. Quy trình thi công nhà tiền chế sân cầu lông tại ATPCONS

Với quy trình 5 bước khép kín, ATPCONS cam kết đưa dự án của bạn đi vào hoạt động đúng tiến độ và chất lượng cao nhất:
Bước 1: Khảo sát mặt bằng & Khảo sát địa chất.
Kỹ sư ATPCONS trực tiếp đến khu đất đo đạc kích thước, kiểm tra độ phẳng và địa chất móng để tư vấn số lượng sân tối ưu nhất (bao gồm khu sân chơi, căn tin, WC, bãi xe).
Bước 2: Lập thiết kế bản vẽ kỹ thuật & Dự toán BOQ
Lên bản vẽ kết cấu khung thép vượt nhịp (chiều cao >9m), thiết kế sơ đồ điện chiếu sáng chống chói và lập bảng dự toán chi phí chi tiết không phát sinh.
Bước 3: Gia công cấu kiện thép tại nhà máy ATPCONS
Tiến hành cắt, hàn tự động, làm sạch bề mặt và phun sơn chống rỉ/sơn hoàn thiện cho hệ thống cột, kèo, xà gồ theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Bước 4: Thi công móng, lắp dựng nhà thép & Lợp mái
Đổ móng bê tông cốt thép, lắp dựng hệ khung kèo bằng cẩu chuyên dụng, lợp mái tôn chống nóng 3 lớp và vách bao che chống mưa hắt.
Bước 5: Trải thảm sân, lắp hệ thống đèn & Bàn giao
Cán phẳng nền, dán thảm PVC/sơn sàn chuyên dụng, lắp đặt dàn đèn chiếu sáng chống chói, lắp lưới và nghiệm thu bàn giao công trình.
6. Vì sao Chủ đầu tư lựa chọn ATPCONS làm nhà thầu thi công?

- 15 năm kinh nghiệm thực chiến: Đã trực tiếp thiết kế và thi công hàng trăm công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng và cụm sân thể thao tại khu vực phía Nam.
- Giải pháp kỹ thuật chuyên sâu: Am hiểu sâu sắc tiêu chuẩn độ cao, độ sáng và giải pháp chống nóng cho nhà thi đấu thể thao.
- Trực tiếp thi công: Đội ngũ kỹ sư, công nhân lành nghề bám sát công trường, kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ vật tư đầu vào.
- Cam kết tiến độ & Bảo hành dài hạn: Thi công thần tốc từ 2 – 3 tuần, bảo hành kết cấu lên đến 10 năm, hỗ trợ bảo trì trọn đời.
7. LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ MIỄN PHÍ: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ATPCONS
ATPCONS
𝐀𝐫𝐜𝐡𝐢𝐭𝐞𝐜𝐭𝐮𝐫𝐞 & 𝐂𝐨𝐧𝐬𝐭𝐫𝐮𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧
𝑿𝒂̂𝒚 𝑮𝒊𝒂́ 𝑻𝒓𝒊̣ 𝑩𝒆̂̀𝒏 𝑽𝒖̛̃𝒏𝒈
☎️ Hotline: 0909 527 747 (ZALO)
🌐 Website: www.atpcons.com
📍 VP: 85/2 Võ Thị Liễu, P. An Phú Đông, Q.12, TP.HCM
📍 CN: 36 Đường số 4, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM







